AtlasLookup
cu

Church Slavic; Old Slavonic; Church Slavonic; Old Bulgarian; Old Church Slavonic

Mã ngôn ngữ · cu

cu là mã ISO 639 của tiếng Church Slavic; Old Slavonic; Church Slavonic; Old Bulgarian; Old Church Slavonic.

Tiêu chuẩn
ISO 639-1
cu
Language
Church Slavic; Old Slavonic; Church Slavonic; Old Bulgarian; Old Church Slavonic
ISO 639-2
chu

Về mã này

cu là mã ISO 639 của tiếng Church Slavic; Old Slavonic; Church Slavonic; Old Bulgarian; Old Church Slavonic. Mã ngôn ngữ ISO 639 — mã hai và ba chữ cái dùng trong phần mềm và dữ liệu.

Mã lân cận

← Xem tất cả mã ngôn ngữ (iso 639)