AtlasLookup

Danh mục mã

Mã quốc gia, khu vực và mã tham chiếu cho mọi quốc gia.

International & ISO codes 2

Telephone codes 98

🇺🇸

Mã vùng điện thoại

United States

205 mã
🇬🇧

Mã quay số

United Kingdom

94 mã
🇮🇩

Mã nhà mạng

Indonesia

12 mã
🇮🇳

Mã vùng điện thoại (STD)

India

40 mã
🇧🇷

Mã vùng điện thoại (DDD)

Brazil

36 mã
🇲🇽

Mã vùng điện thoại (LADA)

Mexico

25 mã
🇯🇵

Mã vùng điện thoại

Japan

25 mã
🇹🇷

Mã vùng điện thoại

Turkey

82 mã
🇷🇺

Mã vùng điện thoại

Russia

25 mã
🇨🇳

Mã vùng điện thoại

China

32 mã
🇩🇪

Mã vùng điện thoại (Vorwahl)

Germany

36 mã
🇮🇹

Mã vùng điện thoại (Prefissi)

Italy

25 mã
🇪🇸

Tiền tố điện thoại

Spain

28 mã
🇨🇦

Mã vùng điện thoại

Canada

24 mã
🇦🇺

Mã vùng điện thoại

Australia

4 mã
🇰🇷

Mã vùng điện thoại

South Korea

17 mã
🇳🇱

Mã vùng điện thoại (Netnummers)

Netherlands

24 mã
🇵🇱

Mã vùng điện thoại

Poland

24 mã
🇪🇬

Mã vùng điện thoại

Egypt

26 mã
🇸🇦

Mã vùng điện thoại

Saudi Arabia

20 mã
🇦🇷

Mã vùng điện thoại

Argentina

26 mã
🇨🇴

Mã vùng điện thoại (Indicativos)

Colombia

7 mã
🇹🇭

Mã vùng điện thoại

Thailand

21 mã
🇵🇭

Mã vùng điện thoại

Philippines

35 mã
🇲🇾

Mã vùng điện thoại

Malaysia

14 mã
🇵🇰

Mã vùng điện thoại

Pakistan

29 mã
🇧🇩

Mã vùng điện thoại

Bangladesh

20 mã
🇻🇳

Mã vùng điện thoại

Vietnam

48 mã
🇺🇦

Mã vùng điện thoại

Ukraine

28 mã
🇿🇦

Mã vùng điện thoại

South Africa

34 mã
🇲🇦

Mã vùng điện thoại

Morocco

12 mã
🇨🇱

Mã vùng điện thoại

Chile

24 mã
🇵🇪

Mã vùng điện thoại

Peru

24 mã
🇬🇷

Mã vùng điện thoại

Greece

28 mã
🇵🇹

Mã vùng điện thoại

Portugal

49 mã
🇧🇪

Mã vùng điện thoại

Belgium

39 mã
🇷🇴

Mã vùng điện thoại

Romania

41 mã
🇸🇪

Mã vùng điện thoại

Sweden

30 mã
🇨🇭

Mã vùng điện thoại

Switzerland

21 mã
🇦🇹

Mã vùng điện thoại (Vorwahl)

Austria

24 mã
🇰🇪

Mã vùng điện thoại

Kenya

25 mã
🇰🇿

Mã vùng điện thoại

Kazakhstan

20 mã
🇦🇪

Mã vùng điện thoại

United Arab Emirates

6 mã
🇩🇿

Mã vùng điện thoại

Algeria

19 mã
🇳🇿

Mã vùng điện thoại

New Zealand

5 mã
🇮🇪

Mã vùng điện thoại

Ireland

29 mã
🇫🇮

Mã vùng điện thoại

Finland

12 mã
🇭🇺

Mã vùng điện thoại

Hungary

31 mã
🇧🇬

Mã vùng điện thoại

Bulgaria

27 mã
🇭🇷

Mã vùng điện thoại

Croatia

20 mã
🇱🇹

Mã vùng điện thoại

Lithuania

16 mã
🇸🇰

Mã vùng điện thoại

Slovakia

25 mã
🇯🇴

Mã vùng điện thoại

Jordan

4 mã
🇹🇳

Mã vùng điện thoại

Tunisia

8 mã
🇮🇶

Mã vùng điện thoại

Iraq

18 mã
🇬🇭

Mã vùng điện thoại

Ghana

10 mã
🇴🇲

Mã vùng điện thoại

Oman

4 mã
🇹🇿

Mã vùng điện thoại

Tanzania

7 mã
🇺🇿

Mã vùng điện thoại

Uzbekistan

14 mã
🇱🇰

Mã vùng điện thoại

Sri Lanka

23 mã
🇳🇵

Mã vùng điện thoại

Nepal

14 mã
🇰🇭

Mã vùng điện thoại

Cambodia

23 mã
🇬🇪

Mã vùng điện thoại

Georgia

13 mã
🇦🇿

Mã vùng điện thoại

Azerbaijan

9 mã
🇪🇨

Mã vùng điện thoại

Ecuador

6 mã
🇧🇴

Mã vùng điện thoại

Bolivia

3 mã
🇵🇾

Mã vùng điện thoại

Paraguay

8 mã
🇸🇮

Mã vùng điện thoại

Slovenia

6 mã
🇺🇬

Mã vùng điện thoại

Uganda

11 mã
🇻🇪

Mã vùng điện thoại

Venezuela

23 mã
🇨🇺

Mã vùng điện thoại

Cuba

15 mã
🇩🇴

Mã vùng điện thoại

Dominican Republic

3 mã
🇿🇲

Mã vùng điện thoại

Zambia

8 mã
🇿🇼

Mã vùng điện thoại

Zimbabwe

13 mã
🇲🇿

Mã vùng điện thoại

Mozambique

8 mã
🇲🇲

Mã vùng điện thoại

Myanmar

15 mã
🇯🇲

Mã vùng điện thoại

Jamaica

2 mã
🇱🇦

Mã vùng điện thoại

Laos

17 mã
🇪🇹

Mã vùng điện thoại

Ethiopia

9 mã
🇰🇬

Mã vùng điện thoại

Kyrgyzstan

8 mã
🇦🇫

Mã vùng điện thoại

Afghanistan

5 mã
🇹🇯

Mã vùng điện thoại

Tajikistan

5 mã
🇷🇸

Mã vùng điện thoại

Serbia

24 mã
🇧🇦

Mã vùng điện thoại

Bosnia and Herzegovina

16 mã
🇲🇰

Mã vùng điện thoại

North Macedonia

11 mã
🇦🇱

Mã vùng điện thoại

Albania

16 mã
🇲🇪

Mã vùng điện thoại

Montenegro

10 mã
🇲🇩

Mã vùng điện thoại

Moldova

12 mã
🇱🇧

Mã vùng điện thoại

Lebanon

7 mã
🇱🇾

Mã vùng điện thoại

Libya

19 mã
🇦🇴

Mã vùng điện thoại

Angola

18 mã
🇸🇩

Mã vùng điện thoại

Sudan

12 mã
🇸🇾

Mã vùng điện thoại

Syria

13 mã
🇾🇪

Mã vùng điện thoại

Yemen

7 mã
🇧🇳

Mã vùng điện thoại

Brunei

4 mã
🇧🇹

Mã vùng điện thoại

Bhutan

7 mã
🇨🇾

Mã vùng điện thoại

Cyprus

5 mã
🇦🇲

Mã vùng điện thoại

Armenia

13 mã

Business & occupation codes 15

Trade & customs (HS) codes 3

Postal & geographic codes 38

🇮🇳

Mã bang GST

India

39 mã
🕒

Múi giờ (IANA)

Mã quốc gia

439 mã
🇬🇧

Khu vực mã bưu chính

United Kingdom

124 mã
🇩🇪

Mã bang

Germany

16 mã
🇫🇷

Vùng

France

18 mã
🇨🇦

Mã bưu chính (FSA)

Canada

1,653 mã
🇬🇧

Quận mã bưu chính

United Kingdom

3,002 mã
🇳🇱

Mã bưu chính

Netherlands

4,086 mã
🇵🇱

Mã bưu chính

Poland

20,299 mã
🇧🇪

Mã bưu chính

Belgium

1,146 mã
🇦🇹

Mã bưu chính (PLZ)

Austria

2,217 mã
🇨🇭

Mã bưu chính (PLZ)

Switzerland

3,362 mã
🇵🇹

Mã bưu chính

Portugal

750 mã
🇸🇪

Mã bưu chính

Sweden

18,870 mã
🇳🇴

Mã bưu chính

Norway

5,132 mã
🇫🇮

Mã bưu chính

Finland

3,576 mã
🇪🇸

Mã bưu chính

Spain

11,150 mã
🇦🇺

Mã bưu chính

Australia

3,171 mã
🇳🇿

Mã bưu chính

New Zealand

1,737 mã
🇿🇦

Mã bưu chính

South Africa

3,266 mã
🇨🇿

Mã bưu chính

Czechia

2,694 mã
🇭🇺

Mã bưu chính

Hungary

3,046 mã
🇸🇰

Mã bưu chính

Slovakia

3,480 mã
🇲🇽

Mã bưu chính

Mexico

32,448 mã
🇯🇵

Tiền tố mã bưu chính

Japan

951 mã
🇷🇺

Tiền tố mã bưu chính

Russia

233 mã
🇷🇴

Tiền tố mã bưu chính

Romania

828 mã
🇫🇷

Mã bưu chính

France

20,418 mã
🇺🇦

Mã bưu chính

Ukraine

26,579 mã
🇦🇷

Mã bưu chính

Argentina

1,976 mã
🇰🇷

Mã bưu chính

South Korea

34,249 mã
🇨🇳

Mã bưu chính

China

2,349 mã
🇹🇭

Mã bưu chính

Thailand

771 mã
🇲🇾

Mã bưu chính

Malaysia

2,757 mã
🇵🇭

Mã bưu chính

Philippines

2,190 mã
🇪🇸

Mã tỉnh

Spain

52 mã
🇳🇬

Vùng địa chính trị

Nigeria

6 mã
🇮🇩

Mã bưu chính

Indonesia

10,632 mã

Airports & transport 1

Other directories 57

🇮🇩

Mã ngân hàng

Indonesia

141 mã
🇺🇸

Mã bưu chính (ZIP)

United States

31,913 mã
🛫

Mã sân bay ICAO

Mã quốc gia

29,308 mã
🗣️

Mã ngôn ngữ (ISO 639)

Mã quốc gia

487 mã
💱

Mã tiền tệ (ISO 4217)

Mã quốc gia

178 mã
🛩️

Mã hãng hàng không

Mã quốc gia

1,108 mã

UN/LOCODE

Mã quốc gia

116,067 mã
💳

Mã danh mục người bán

Mã quốc gia

981 mã
📶

Mã mạng di động

Mã quốc gia

2,095 mã
🇹🇷

Mã biển số xe

Turkey

81 mã
🇩🇪

Mã biển số xe

Germany

110 mã
🇷🇺

Mã vùng biển số xe

Russia

83 mã
🇷🇴

Mã biển số xe

Romania

42 mã
🇨🇳

Tiền tố biển số xe

China

31 mã
🇨🇭

Mã biển số xe

Switzerland

26 mã
🇵🇱

Tiền tố biển số xe

Poland

16 mã
🖧

Tiền tố địa chỉ MAC (OUI)

Mã quốc gia

89,652 mã
🇮🇳

Mã RTO

India

1,093 mã
🚗

Mã nhà sản xuất VIN (WMI)

Mã quốc gia

919 mã
🇮🇹

Mã biển số xe

Italy

107 mã
✈️

Mã loại tàu bay (ICAO)

Mã quốc gia

2,688 mã
🇻🇳

Mã biển số xe

Vietnam

81 mã
📻

Tiền tố hô hiệu ITU

Mã quốc gia

810 mã
🇮🇩

Tiền tố biển số xe

Indonesia

61 mã
💊

Mã phân loại thuốc (ATC)

Mã quốc gia

6,996 mã
🇹🇷

Mã ngân hàng (EFT)

Turkey

25 mã
🇦🇹

Mã biển số xe

Austria

109 mã
🏷️

Tiền tố mã vạch (GS1/EAN)

Mã quốc gia

702 mã
🇹🇷

Mã bưu chính

Turkey

2,771 mã
🌐

Tên miền Internet (TLD)

Mã quốc gia

1,572 mã
🚢

Mã hàng hải MMSI (MID)

Mã quốc gia

292 mã
☣️

Hàng nguy hiểm (số UN)

Mã quốc gia

2,351 mã
🩺

Mã bệnh (ICD-10)

Mã quốc gia

1,903 mã
📈

Mã sàn giao dịch (MIC)

Mã quốc gia

2,856 mã
🚘

Mã lỗi ô tô (OBD-II)

Mã quốc gia

12,128 mã
🇲🇾

Tiền tố biển số xe

Malaysia

64 mã
🏦

Mã chi nhánh ngân hàng Ấn Độ (IFSC)

Mã quốc gia

127,857 mã
🇫🇷

Mã ngành nghề (NAF)

France

21 mã
🇩🇪

Mã bưu chính (PLZ)

Germany

10,814 mã
🇮🇪

Mã đăng ký hạt

Ireland

32 mã
🇩🇰

Mã bưu chính

Denmark

1,159 mã
🇮🇹

Mã bưu chính (CAP)

Italy

4,735 mã
🇧🇷

Mã bưu chính (CEP)

Brazil

5,519 mã
🇮🇪

Khóa định tuyến Eircode

Ireland

139 mã
🇮🇳

Mã bưu chính (PIN)

India

19,238 mã
🇩🇿

Mã vùng biển số xe (Wilaya)

Algeria

58 mã
🇺🇦

Mã vùng biển số xe

Ukraine

56 mã
🇰🇿

Mã vùng biển số xe

Kazakhstan

20 mã
🇮🇷

Mã vùng biển số xe

Iran

90 mã
🇺🇿

Mã vùng biển số xe

Uzbekistan

14 mã
🇸🇮

Mã vùng biển số xe

Slovenia

16 mã
🇲🇪

Mã vùng biển số xe

Montenegro

25 mã
🇲🇰

Mã vùng biển số xe

North Macedonia

35 mã
🇧🇾

Mã vùng biển số xe

Belarus

9 mã
🇦🇿

Mã vùng biển số xe

Azerbaijan

78 mã
🇨🇿

Tiền tố số vùng

Czechia

16 mã
🇳🇴

Tiền tố số vùng

Norway

28 mã